Dụng cụ và vũ khí

Nhóm này đi từ vũ khí cầm tay —刀 “kiếm”, 弓 “cung”, 矢 “mũi tên” và 矛 “giáo” — đến tàu thuyền và trang bị. Hãy hình dung một kho dụng cụ; 艦 và 艇 là tàu, còn 斤 và 屯 cũng có nghĩa khác.

刀 có 2 nét, 弓 3, 矢 5, 刃 3 và 艦 21; phân biệt các dạng ngắn, nhất là 刀 với 刃.