Học
›
N1 khác
›
qualities-appearance
qualities-appearance
巧
khéo léo, tài giỏi
爽
sảng khoái, trong trẻo
艶
bóng, quyến rũ
丹
đỏ, son
馨
thơm ngát
黛
lông mày đen
甚
rất, vô cùng