Thiên nhiên và sự sống

Các chữ này kết hợp sinh vật và hình dạng tự nhiên: 巣 là tổ, 彗 là chổi hoặc sao chổi, 舜 là hoa bìm bìm, 孔 là lỗ, 髄 là tủy hay phần cốt lõi, còn 巴 là họa tiết dấu phẩy xoáy. Hãy nối chúng bằng hình ảnh về nơi trú ẩn, sinh trưởng, khoảng rỗng và sự sống bên trong.

巣 có 11 nét, 彗 11 và 孔 4. Dùng số nét để so sánh cách tạo hình đơn giản và dày nét.