Cỏ: 艹 (5)

艹 là bộ thảo, dạng giản lược của 艸, thường nằm ngang phía trên dưới tên gọi くさかんむり. Bộ này thường đánh dấu tên thực vật như 茜 (cây thiên thảo), 莉 (hoa nhài) và 蕗 (cây butterbur); 莞 còn có nghĩa là “mỉm cười”, nên bộ này không giải thích hết mọi nghĩa.

蕗 có 16 nét. Hãy giữ cho các nét dày đặc ở phần giữa bên dưới 艹 tách bạch rõ ràng.