Hang: 穴
穴 nghĩa là lỗ hoặc hang, nằm trên cùng dưới dạng あなかんむり. Nó gợi không gian kín trong 窯 (lò nung) và tình thế bị chặn trong 窒 (làm tắc) hay 窮 (cùng quẫn, túng thiếu); 窃 (trộm) liên hệ gián tiếp hơn với việc làm lén lút.
窃 có 9 nét, 窮 có 15 nét; giữ 穴 phía trên rõ ràng, tách khỏi phần dưới.