Trắng: 白

白 nghĩa là màu trắng và là thành phần nhìn thấy trong cả ba chữ. 皓 nghĩa là trắng hoặc sáng rõ, nhưng 舶 nghĩa là tàu biển: 白 ở đây chủ yếu là thành phần ghi âm (ハク), không gợi rằng con tàu màu trắng. Mối liên hệ của 皐 với các nghĩa được liệt kê mang tính lịch sử và khó thấy hơn.

舶 và 皐 mỗi chữ có 11 nét; 皓 có 12 nét. Giữ hình 白 cân đối, nhất là khi nó nằm trên đầu trong 皐 và 皓.