Học
›
N1 khác
›
氵
氵
沢
đầm lầy, duyên dáng
渉
lội qua, đi qua, liên quan
浜
bờ biển, bãi biển
江
lạch, vịnh
沖
biển khơi, vươn cao
浦
vịnh, bờ biển
浩
rộng lớn, dồi dào
瀬
ghềnh, dòng chảy, chỗ cạn
潟
đầm phá