Cái chết: 歹

歹 (がつへん) gắn với cái chết hoặc những gì còn lại sau cái chết. 殉 nghĩa là chết vì nghĩa, 殖 là tăng lên, còn 殊 là đặc biệt; các nghĩa này cho thấy bộ phận chỉ là gợi ý chứ không giải thích trọn vẹn chữ.

殊 và 殉 mỗi chữ có 10 nét; 殖 có 12. Tách rõ 歹 bên trái khỏi phần bên phải.