Học
›
N1 khác
›
木
木
栞
dấu trang, sách hướng dẫn
楓
cây phong
梧
cây ngô đồng
采
xúc xắc, hình dáng, lấy, gom
梢
ngọn cây, cành
柊
cây nhựa ruồi
柾
thớ thẳng
椋
cây rụng lá, chim sáo xám
椰
cây dừa