Học
›
N1 khác
›
扌
扌
摘
hái, ngắt
批
phê bình, đánh
撤
rút, tháo bỏ
抑
kìm nén, ấn
拒
khước từ, từ chối
揮
vung, phất
握
nắm, cầm
括
buộc, thắt