Học
›
N1 khác
›
忄
忄
恒
thường hằng, luôn luôn
憶
hồi ức, nhớ
惨
khốn khổ, tàn khốc
悼
than tiếc
憾
ân hận, tiếc nuối
悦
vui sướng
憤
phẫn nộ, oán giận