Núi: 山 (2)
山 có nghĩa “núi”, xuất hiện ở bên trái dưới dạng 山へん hoặc nằm bên trong chữ. 峠 “đèo”, 嶺 “đỉnh núi” và 岬 “mũi đất” đều gợi địa hình; 崇 dùng thành phần này với nghĩa trừu tượng hơn.
峠 có 9 nét và 嶺 có 17 nét; viết các đỉnh của 山 rõ và cân đối.