Học
›
N1 khác
›
山
山
崎
mũi đất, mũi biển
微
nhỏ bé, tinh tế
岳
đỉnh núi
岐
rẽ nhánh, ngã đường
峡
hẻm núi
峰
đỉnh núi
嵐
bão, giông bão
峠
đèo núi, đỉnh cao