Học
›
N1 khác
›
女
女
娯
giải trí, vui thú
奴
gã, nô lệ
姻
hôn nhân, kết hôn
嬢
cô gái, tiểu thư, con gái
婿
chàng rể, con rể
嫡
vợ chính, dòng chính
妄
ảo tưởng, liều lĩnh
婆
bà già, bà nội