Samurai: 士

士 nghĩa là võ sĩ hoặc học giả và thường đứng như một thành phần riêng. Nó nằm phía trên 壮 (mạnh mẽ), 壱 (một) và 款 (thiện ý), nhưng các nghĩa ấy không phải đều bắt nguồn từ 士; với 隷 (người hầu), hình dạng không đủ để đoán nghĩa.

壮 có 6 nét, 壱 7, 款 12 và 隷 16. Khi 士 nằm trên thành phần khác, hãy viết cân đối và gọn.