Đất: 土 (3)

土 được gọi là つち・つちへん và thường gợi đến đất, mặt đất hoặc công trình trên đất liền. 墳 là gò mộ, 坑 là hố, 塀 là tường; 塊 là cục đất, còn những nghĩa khác trong nhóm ít trực tiếp hơn.

坪 có 8 nét và 墾 có 16 nét. Khi 土 nằm bên trái, viết hẹp lại; trong 坪 nó nằm dưới, hãy phân biệt rõ hai vị trí.