Đất: 土 (2)

土 (つち・つちへん) thường nằm bên trái và gợi đất hoặc địa hình: 壌 là đất, 堤 là đê; 墨 là mực làm từ muội than và vật liệu khoáng. Một số nghĩa khác cũng gắn với mặt đất, như bậc thềm trong 陛 và bục cao trong 壇.

壌 và 壇 mỗi chữ có 16 nét; 墜 có 15; 墨 14; 堤 12; 培 11; 陛 10; 垣 9; 垂 8; 庄 6. Viết 土 bên trái gọn lại.