Bàn: 几
几 gợi hình chiếc bàn thấp, thường nằm ở dưới hoặc bên cạnh chữ; tiếng Nhật gọi là つくえ. Nó xuất hiện trong 凡 (bình thường), 冗 (thừa), 鳳 (chim thần thoại), 凱 (khúc ca chiến thắng) và 凪 (lặng gió), nhưng các nghĩa ấy không phải đều nói về đồ đạc; liên hệ với 飢 chủ yếu là hình dạng.
凡 có 3 nét, 冗 có 4 và 凪 có 6. Chú ý nét viền mở và có móc của 几.